베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà phát triển" (1)
nhà phát triển
영어
구developer
Nền tảng tạo không gian cho các nhà phát triển AI chia sẻ dự án.
The platform creates a space for AI developers to share projects.
관련 단어 "nhà phát triển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà phát triển" (1)
Nền tảng tạo không gian cho các nhà phát triển AI chia sẻ dự án.
The platform creates a space for AI developers to share projects.
